DANH MỤC SẢN PHẨM

CPU Intel Core i5 14400 - Socket LGA 1700

Thương hiệu: INTEL Mã sản phẩm: cpu.it.i5.14400.n.36t
So sánh
6,480,000₫ 7,300,000₫
-11%
(Tiết kiệm: 820,000₫)

CPU Intel Core i5 14400 - Socket LGA 1700 KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Giảm ngay 10% sản phẩm, LÊN ĐẾN 100K khi check in tại cửa hàng. Chi tiết tham khảo tại đây

Gọi đặt mua 0788 553 656 (7:30 - 22:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Bạn đang tìm kiếm sự ổn định và hiệu suất mạnh mẽ cho máy tính của mình? Khám phá ngay vi xử lý CPU Intel Core i5-14400, một chiến binh đa nhiệm với hiệu suất đỉnh cao.

Hiệu suất vượt trội:

Tận hưởng tốc độ cơ bản lên tới 3.5 GHz và có thể tăng cường lên đến 4.7 GHz với công nghệ Turbo Boost, i5 14400 mang lại hiệu suất mạnh mẽ cho mọi tác vụ.

 

Đa nhiệm không giới hạn:

Với 10 nhân và 16 luồng xử lý, Intel Core i5-14400 giúp bạn đối mặt mọi thách thức đa nhiệm một cách dễ dàng và linh hoạt.

Đồ họa mượt mà:

Chip đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730 cpu i5 này mang đến trải nghiệm đồ họa mượt mà, phù hợp với cả công việc và giải trí.

Hỗ trợ bộ nhớ nhanh chóng:

Với khả năng hỗ trợ bộ nhớ DDR4 3200 và DDR5 4800, Core i5 14400 giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và đáp ứng nhanh chóng với mọi tác vụ.

 

Tiêu chuẩn socket 1700:

Đảm bảo sự tương thích với nhiều loại bo mạch chủ, intel i5 14400 mang lại sự linh hoạt trong việc lựa chọn các thành phần khác nhau cho máy tính của bạn.

Hãy đưa máy tính của bạn lên một tầm cao mới với Intel Core i5-14400. Đặt mua ngay để trải nghiệm sức mạnh và đa nhiệm hiệu quả của bộ vi xử lý này.

Thông số kỹ thuật
Essentials 
Product CollectionIntel® Core™ i5 Processors (14th gen)
Code NameProducts formerly Raptor Lake
Vertical SegmentDesktop
Processor Numberi5-14400F
LithographyIntel 7
Use ConditionsPC/Client/Tablet
CPU Specifications 
Total Cores10
# of Performance-cores6
# of Efficient-cores4
Total Threads16
Max Turbo Frequency4.7 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency4.7 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency3.8 GHz
Performance-core Base Frequency3.4 GHz
Efficient-core Base Frequency2.5 GHz
Cache20 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache16 MB
Processor Base Power65 W
Maximum Turbo Power125 W

Supplemental Information

 
StatusLaunched
Launch DateQ4’23
Embedded Options AvailableNo
Memory Specifications 
Max Memory Size (dependent on memory type)192 GB
Memory TypesUp to DDR5 5600 MT/s
 Up to DDR4 3200 MT/s
Max # of Memory Channels2
Max Memory Bandwidth89.6 GB/s
ECC Memory SupportedYes
Processor Graphics 
Processor Graphics ‡Intel® UHD Graphics 770
Graphics Base Frequency300 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency1.50 GHz
Graphics OutputeDP 1.4b | DP 1.4a | HDMI 2.1
Execution Units32
Max Resolution (HDMI)‡4096 x 2160 @ 60Hz
Max Resolution (DP)‡7680 x 4320 @ 60Hz
Max Resolution (eDP – Integrated Flat Panel)‡5120 x 3200 @ 120Hz
DirectX* Support12
OpenGL* Support4.5
OpenCL* Support3.0
Multi-Format Codec Engines2
Intel® Quick Sync VideoYes
Intel® Clear Video HD TechnologyYes
# of Displays Supported ‡4
Device ID0xA780
Expansion Options 
Direct Media Interface (DMI) Revision4.0
Max # of DMI Lanes8
Scalability1S Only
PCI Express Revision5.0 and 4.0
PCI Express Configurations ‡Up to 1×16+4 | 2×8+4
Max # of PCI Express Lanes20
Package Specifications 
Sockets SupportedFCLGA1700
Max CPU Configuration1
TJUNCTION100°C
Advanced Technologies 
Intel® Gaussian & Neural Accelerator3.0
Intel® Thread DirectorYes
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)Yes
Intel® Speed Shift TechnologyYes
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 ‡No
Intel® Turbo Boost Technology ‡2.0
Intel® Hyper-Threading Technology ‡Yes
Intel® 64 ‡Yes
Instruction Set64-bit
Instruction Set ExtensionsIntel® SSE4.1 | Intel® SSE4.2 | Intel® AVX2
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡Yes
Idle StatesYes
Enhanced Intel SpeedStep® TechnologyYes
Thermal Monitoring TechnologiesYes
Intel® Volume Management Device (VMD)Yes
Security & Reliability 
Intel® Standard Manageability (ISM) ‡Yes
Intel® Control-Flow Enforcement TechnologyYes
Intel® AES New InstructionsYes
Secure KeyYes
Intel® OS GuardYes
Intel® Trusted Execution Technology ‡Yes
Execute Disable Bit ‡Yes
Intel® Boot GuardYes
Mode-based Execute Control (MBEC)Yes
Intel® Stable IT Platform Program (SIPP)Yes
Intel® Virtualization Technology with Redirect Protection (VT-rp) ‡Yes
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡Yes

Thông số kỹ thuật

Essentials 
Product CollectionIntel® Core™ i5 Processors (14th gen)
Code NameProducts formerly Raptor Lake
Vertical SegmentDesktop
Processor Numberi5-14400F
LithographyIntel 7
Use ConditionsPC/Client/Tablet
CPU Specifications 
Total Cores10
# of Performance-cores6
# of Efficient-cores4
Total Threads16
Max Turbo Frequency4.7 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency4.7 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency3.8 GHz
Performance-core Base Frequency3.4 GHz
Efficient-core Base Frequency2.5 GHz
Cache20 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache16 MB
Processor Base Power65 W
Maximum Turbo Power125 W

Supplemental Information

 
StatusLaunched
Launch DateQ4’23
Embedded Options AvailableNo
Memory Specifications 
Max Memory Size (dependent on memory type)192 GB
Memory TypesUp to DDR5 5600 MT/s
 Up to DDR4 3200 MT/s
Max # of Memory Channels2
Max Memory Bandwidth89.6 GB/s
ECC Memory SupportedYes
Processor Graphics 
Processor Graphics ‡Intel® UHD Graphics 770
Graphics Base Frequency300 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency1.50 GHz
Graphics OutputeDP 1.4b | DP 1.4a | HDMI 2.1
Execution Units32
Max Resolution (HDMI)‡4096 x 2160 @ 60Hz
Max Resolution (DP)‡7680 x 4320 @ 60Hz
Max Resolution (eDP – Integrated Flat Panel)‡5120 x 3200 @ 120Hz
DirectX* Support12
OpenGL* Support4.5
OpenCL* Support3.0
Multi-Format Codec Engines2
Intel® Quick Sync VideoYes
Intel® Clear Video HD TechnologyYes
# of Displays Supported ‡4
Device ID0xA780
Expansion Options 
Direct Media Interface (DMI) Revision4.0
Max # of DMI Lanes8
Scalability1S Only
PCI Express Revision5.0 and 4.0
PCI Express Configurations ‡Up to 1×16+4 | 2×8+4
Max # of PCI Express Lanes20
Package Specifications 
Sockets SupportedFCLGA1700
Max CPU Configuration1
TJUNCTION100°C
Advanced Technologies 
Intel® Gaussian & Neural Accelerator3.0
Intel® Thread DirectorYes
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)Yes
Intel® Speed Shift TechnologyYes
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 ‡No
Intel® Turbo Boost Technology ‡2.0
Intel® Hyper-Threading Technology ‡Yes
Intel® 64 ‡Yes
Instruction Set64-bit
Instruction Set ExtensionsIntel® SSE4.1 | Intel® SSE4.2 | Intel® AVX2
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡Yes
Idle StatesYes
Enhanced Intel SpeedStep® TechnologyYes
Thermal Monitoring TechnologiesYes
Intel® Volume Management Device (VMD)Yes
Security & Reliability 
Intel® Standard Manageability (ISM) ‡Yes
Intel® Control-Flow Enforcement TechnologyYes
Intel® AES New InstructionsYes
Secure KeyYes
Intel® OS GuardYes
Intel® Trusted Execution Technology ‡Yes
Execute Disable Bit ‡Yes
Intel® Boot GuardYes
Mode-based Execute Control (MBEC)Yes
Intel® Stable IT Platform Program (SIPP)Yes
Intel® Virtualization Technology with Redirect Protection (VT-rp) ‡Yes
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡Yes

Hỏi đáp - Bình luận

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn