Mô tả sản phẩm
Thiết lập nhanh chóng và dễ dàng
Trải nghiệm thiết lập nhanh chóng với cài đặt driver một bước, giúp bạn sẵn sàng in ngay lập tức.
/BP4200D/%E8%AF%A6%E6%83%85%E5%9B%BE/BP4200D%E8%AF%A6%E6%83%85%E9%A1%B5%20(2).png)
In hai mặt tự động tốc độ cao và hiệu quả
Tăng năng suất của bạn với tốc độ in nhanh của dòng Pantum Efficient Pro lên đến 33 trang/phút (A4) / 35 trang/phút (Letter). Tận hưởng sự tiện lợi của in hai mặt tự động, tiết kiệm giấy và chi phí, đồng thời đáp ứng nhu cầu của môi trường văn phòng khắt khe.
/BP4200D/%E8%AF%A6%E6%83%85%E5%9B%BE/BP4200D%E8%AF%A6%E6%83%85%E9%A1%B5%20(3).png)
In bền bỉ trên nhiều loại giấy khác nhau
Xử lý đa dạng giấy để in mượt mà
Được thiết kế để xử lý nhiều loại giấy, bao gồm giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy nhăn, giấy cong và thậm chí cả giấy 60gsm. Điều này đảm bảo rằng cả giấy dày và giấy mỏng đều có thể đi qua máy in một cách trơn tru, mang lại bản in đồng nhất và chất lượng cao mọi lúc.
/BP4200D/%E8%AF%A6%E6%83%85%E5%9B%BE/BP4200D%E8%AF%A6%E6%83%85%E9%A1%B5%20(4).png)
/BP4200D/%E8%AF%A6%E6%83%85%E5%9B%BE/BP4200D%E8%AF%A6%E6%83%85%E9%A1%B5%20(5).png)
In liên tục lên đến 200.000 trang, Tỷ lệ kẹt giấy dưới 0,02‰
Được thiết kế với bộ sấy và bộ xử lý giấy được nâng cấp, máy in có thể xử lý in liên tục lên đến 200.000 trang với tỷ lệ kẹt giấy cực thấp dưới 0,02‰. Điều này đảm bảo trải nghiệm in ấn mượt mà và không bị gián đoạn, ngay cả trong các tác vụ khối lượng lớn.
/BP4200D/%E8%AF%A6%E6%83%85%E5%9B%BE/BP4200D%E8%AF%A6%E6%83%85%E9%A1%B5%20(6).png)
Mực in dung lượng cao 11.000 trang cho in ấn tiết kiệm chi phí
Hộp mực in dung lượng cao, tiết kiệm chi phí, có thể in tới 11.000 trang, mang lại chi phí cho mỗi trang in (CPP) thấp hơn so với hộp mực tiêu chuẩn. Điều này làm giảm tần suất thay thế vật tư tiêu hao và giảm thiểu chi phí nhân công, khiến đây trở thành lựa chọn kinh tế cho môi trường in ấn khối lượng lớn.
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | 2-line LCD |
| Tốc độ xử lý | 800MHz |
| Bộ nhớ | 256M |
| Ổ cứng | Không |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 1,000~10,000 trang |
| Công suất tối đa hàng tháng | 80,000 trang |
| Kết nối | USB2.0(High Speed) |
| Nguồn điện | 110V model:100-127VAC,50/60Hz,9A 220V model:220-240VAC,50/60Hz,4.5A |
| Điện năng tiêu thụ | In trung bình:≤525W Chờ: ≤50W Ngủ:≤1W Tắt:≤0.4w |
| Tiêu chuẩn Energy Star | Energy Star 3.0 |
| Độ ồn | In:≤52dB(A) Chờ:≤30dB(A) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 10~32℃ Độ ẩm tương đối: 20%~80%RH Độ cao: ≤2000m |
| Tốc độ in (A4/Letter) | 33ppm(A4)、35ppm(Letter) |
| Tốc độ in hai mặt | 15ipm |
| Thời gian trang in đầu tiên | ≤8.5s |
| Ngôn ngữ in | PCL5e、PCL6、PS3、PDF1.7 |
| In hai mặt tự động | Có |
| In từ USB | Không |
| In di động | Không |
| Hệ điều hành | WindowsServer2012/Server2016/Server2019/Server2022/XP/Wi n7/Win8.1/Win10/win11(32/64 Bit) Mac10.10~14 Ubuntu16.04、18.04、20.04、22.04; Chrome:99.0.4844.57 and 103.0.5060.114 |
| Chức năng in khác | Brochure print poster print N-up print |