






Thông số kỹ thuật
| Công nghệ CPU | Intel Core Ultra 7 Meteor Lake - 165U |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 14 |
| Tốc độ CPU | 1.70 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng) |
| NPU | Intel AI Boost |
| Hiệu năng xử lý AI (TOPS) | Hãng không công bố |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel Graphics |
| RAM | 16 GB |
| Loại RAM | LPDDR5 (Onboard) |
| Tốc độ Bus RAM | 7467 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ phủ màu | 100% sRGB |
| Công nghệ màn hình | Chống chói Anti Glare 400 nits |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 3.2 HDMI 1 x Headphone/microphone combo2 x Thunderbolt 4 (hỗ trợ Power Delivery, DisplayPort) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6E (802.11ax)Bluetooth 5.3 |
| Khe đọc thẻ nhớ | Smart Card |
| Webcam | Camera IR 5 MP |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng |
| Bảo mật | Nhận diện khuôn mặt (FaceID)Công tắc khoá cameraBảo mật vân tay |
| Công nghệ âm thanh | Realtek High Definition Audio |
| Tản nhiệt | Hãng không công bố |
| Tính năng khác | Màn hình gập 360 độ Độ bền chuẩn quân đội MIL STD 810H Tiêu chuẩn Nền Intel Evo |
| Thông tin Pin | 3-cell, 56Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Thời điểm ra mắt | 2024 |
| Kích thước | Dài 300 mm - Rộng 216.1 mm - Dày 16.2 mm - 1.4 kg |
| Chất liệu | Vỏ kim loại |