




Thông số kỹ thuật
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen AI 7 - 250 |
| Số nhân | 8 |
| Số luồng | 16 |
| Tốc độ CPU | 3.30 GHz (Lên đến 5.10 GHz khi tải nặng) |
| NPU | AMD XDNA |
| Hiệu năng xử lý AI (TOPS) | Lên đến 16 TOPS |
| Card màn hình | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 5050, 8 GB |
| Số nhân GPU | 2560 CUDA Cores |
| Công suất đồ hoạ - TGP | 100 W |
| Hiệu năng xử lý AI (TOPS) | Lên đến 440 TOPS |
| RAM | 16 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Tốc độ Bus RAM | 5600 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB |
| Ổ cứng | Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2242))512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242)) |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 144Hz |
| Độ phủ màu | 100% sRGB |
| Công nghệ màn hình | G-Sync Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Cổng giao tiếp | Jack tai nghe 3.5 mm 3x Type-A USB 3.2 Gen 1 LAN (RJ45) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ USB Power Delivery 65-100W và DisplayPort 1.4)HDMI 2.1 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (802.11ax) Bluetooth 5.3 |
| Webcam | 5.0 MP with E-shutter |
| Đèn bàn phím | Đèn chuyển màu RGB - 24 vùng |
| Bảo mật | Công tắc khoá camera |
| Công nghệ âm thanh | 2 x 2W Speaker Nahimic Audio Stereo speakers |
| Tản nhiệt | Hyper Champer Cooling |
| Tính năng khác | Bản lề mở 180 độ |
| Thông tin Pin | 4-cell Li-ion, 60 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 |
| Kích thước | Dài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.4 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |