





Thông số kỹ thuật
| Công nghệ CPU | Intel Core i7 Alder Lake - 12650H |
| Số nhân | 10 |
| Số luồng | 16 |
| Tốc độ CPU: | 3.50 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB |
| RAM | 16 GB |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 144Hz |
| Độ phủ màu | 45% NTSC |
| Công nghệ màn hình | LED-backlit TFT LCDWide viewing angle Acer ComfyView |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 2.0 Jack tai nghe 3.5 mm 1 x USB AJack Micro 2 x USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort) LAN (RJ45) HDMI 2.1 Mini DisplayPort |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Bluetooth 5.1 |
| Khe đọc thẻ nhớ | Micro SD |
| Webcam | HD webcam |
| Đèn bàn phím | Đơn LED - 15 chế độ màu |
| Bảo mật | Công tắc khoá camera |
| Công nghệ âm thanh | Built-in speakerBuilt-in microphone |
| Tản nhiệt | 4 x Ống dẫn nhiệt2 quạt |
| Tính năng khác | Bản lề mở 180 độ |
| Thông tin Pin | 4-cell Li-ion, 54.8 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt: | 2025 |
| Kích thước | Dài 359.5 mm - Rộng 238 mm - Dày 22.7 mm - 1.99 kg |
| Chất liệu | Nắp lưng và chiếu nghỉ tay bằng kim loại |