DANH MỤC SẢN PHẨM

CPU AMD Ryzen 5 5500GT / 3.6GHz Boost 4.4GHz / 6 nhân 12 luồng / 19MB / AM4

Thương hiệu: AMD Mã sản phẩm: cpu.amd.ryzen5.tray.36t
So sánh
3,350,000₫

CPU AMD Ryzen 5 5500GT / 3.6GHz Boost 4.4GHz / 6 nhân 12 luồng / 19MB / AM4 KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Giảm ngay 10% sản phẩm, LÊN ĐẾN 100K khi check in tại cửa hàng. Chi tiết tham khảo tại đây

Gọi đặt mua 0788 553 656 (7:30 - 22:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

CPU AMD Ryzen 5 5500GT 

AMD Technologies - một trong những công ty nổi tiếng với sản phẩm CPU sẵn sàng cung cấp cho người dùng những khả năng xử lí và điện toán thông minh, nhanh nhạy nhất mọi thời đại. Trong lần chào sân mới này, CPU AMD Ryzen 5 5500GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 19MB) đã tích hợp đầy đủ những yếu tố cần thiết cho một bộ vi xử lý CPU sẵn sàng giải quyết những tác vụ nặng. 

Là sản phẩm thuộc dòng socket AM4 với số lõi là 6 cùng số luồng 12, sẵn sàng cung cấp cho người dùng khả năng quản lý, truyền dữ liệu của PC, từ đó công việc của người dùng được giải quyết nhanh hơn giúp tối ưu nguồn năng lượng điện cho thiết bị.

CPU AMD Ryzen 5 5500GT có thể lưu trữ dữ liệu nhẹ khi được trang bị bộ nhớ đệm 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB), kết hợp cùng DDR4 - tuy không phải là dòng Ram hiện đại nhất trên thị trường, nhưng vẫn sẵn sàng mang lại khả năng xử lí các tác vụ ổn định và còn tiết kiệm năng lượng khá lớn. Chiếc CPU AMD này phù hợp với những dòng game có đồ họa hiện đại, hoặc xử lý những dữ liệu nặng. Bên cạnh đó, với dây chuyền công nghệ TSMC 7nm FinFET giúp tăng hiệu năng transistor lên 15%, dẫn đến hiệu suất cao hơn cho các chip được sản xuất bằng quy trình này và còn giúp giảm tiêu thụ điện năng lên 30% 

Với tốc độ là 3.6GHz và tốc độ Turbo tối đa là 4.4 GHZ trong khi công suất cơ bản của bộ xử lý là 65W lần lượt hứa hẹn mang đến cho người dùng những trải nghiệm xuất sắc nhất khi có thể xử lý dữ liệu một cách nhanh nhất có thể, nhưng điện áp tiêu thụ rất phù hợp, không quá lớn. 

 

Không chỉ vậy, bộ nhớ tối đa là 128GB hỗ trợ khả năng xử lí dữ liệu của sản phẩm, đẩy nhanh quá trình lưu trữ và song song giải quyết các dữ liệu một cách nhanh chóng. 

Thông số kỹ thuật
Kiến trúc"Zen 3"
Số nhân (Cores)6
Số luồng (Threads)12

Tốc độ xử lý

3.6GHz Up to 4.4GHz

Bộ nhớ đệm L2

3MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPUTSMC 7nm FinFET
SocketAM4

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 3.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Stealth

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR4 - Tối đa 128GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR4-3200
  • 2x2R DDR4-3200
  • 4x1R DDR4-2933
  • 4x2R DDR4-2667
Tính năng đồ họaGraphics Model: Radeon™ Graphics
Graphics Core Count: 7
Graphics Frequency: 1900MHz

Thông số kỹ thuật

Kiến trúc"Zen 3"
Số nhân (Cores)6
Số luồng (Threads)12

Tốc độ xử lý

3.6GHz Up to 4.4GHz

Bộ nhớ đệm L2

3MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPUTSMC 7nm FinFET
SocketAM4

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 3.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Stealth

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR4 - Tối đa 128GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR4-3200
  • 2x2R DDR4-3200
  • 4x1R DDR4-2933
  • 4x2R DDR4-2667
Tính năng đồ họaGraphics Model: Radeon™ Graphics
Graphics Core Count: 7
Graphics Frequency: 1900MHz

Hỏi đáp - Bình luận

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn